phong văn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cũ):
- Tin đồn, lời đồn đại: Thông tin được truyền miệng từ người này sang người khác, thường chưa được xác minh chắc chắn.
- Điều nghe được, tin nghe thấy: Thông tin mà người nói tiếp nhận được qua nghe ngóng, dò hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phong văn bạn sắp đi nước ngoài. (Nghe đồn/Tôi nghe nói bạn sắp đi nước ngoài.)
- Phong văn ông ấy đã thăng chức. (Có tin đồn/Tôi nghe nói ông ấy đã được thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nghe phong văn": Cụm động từ thường dùng, có nghĩa là nghe được tin đồn, tiếp nhận thông tin qua lời đồn.
- Tôi nghe phong văn về việc công ty sẽ thay đổi chính sách. (Tôi nghe đồn về việc công ty sẽ thay đổi chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Phong thanh (danh từ, từ cũ): Cũng có nghĩa là tin đồn, tiếng đồn.
- Phong thanh anh ấy sắp chuyển công tác. (Nghe đồn anh ấy sắp chuyển công tác.)
Từ đồng nghĩa
- Tin đồn: Thông tin lan truyền chưa được kiểm chứng.
- Lời đồn: Lời nói, thông tin được truyền miệng.
- Tiếng đồn: Danh tiếng hoặc tin tức được nhiều người bàn tán.
Lưu ý sử dụng
- Phong văn là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Trong giao tiếp ngày nay, người ta thường dùng các từ như "nghe nói", "nghe đồn", "tin đồn" thay thế.
- Từ này thường xuất hiện trong văn viết mang tính chất cổ điển, văn học hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng, mô phỏng lối nói xưa.
- Nghe đồn (cũ): Phong văn bạn sắp đi nước ngoài.